PU

P U

Pinyin: P U

Tổng quan

mức độ nghi ngờ rằng một người phụ nữ có thể, sau khi kết hôn, không chung thủy với chồng (viết tắt của "nghi ngờ quan hệ huyết thống")

Cấu tạo: P + U

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nghi ngờ

Eng

  • Cihui the degree of suspicion that a woman might, after she marries, cheat on her husband (abbr. for "paternity uncertainty")

Từ liên quan

Gần nghĩa

PUA · PA · PK · PO · P图 · P挡 · P民 · U盘