P挡 P dǎng Pinyin: P dǎng Tổng quan số đỗ (xe) Cấu tạo: P + 擋 (đáng)PinyinP dǎngTừ loạidanhCấu tạoP + 擋 Nghĩa ViệtCihui chế độ lập trình (trên máy ảnh kỹ thuật số)EngCihui park (gear)/program mode (on a digital camera) Từ liên quan Gần nghĩaPA · PK · PO · PU · P图 · P民 · 挡位 · 挡住