P图

P tú

Pinyin: P tú

Tổng quan

(tiếng lóng Internet) chỉnh sửa ảnh bằng Photoshop; ảnh đã chỉnh sửa Photoshop

Cấu tạo: P + 圖 (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ảnh đã chỉnh sửa Photoshop
  • Tần suất từ (tiếng lóng Internet) chỉnh sửa ảnh bằng Photoshop; ảnh đã chỉnh sửa Photoshop

Eng

  • Cihui (Internet slang) to photoshop a picture; photoshopped picture
  • Tần suất từ (Internet slang) to photoshop a picture; photoshopped picture

Từ liên quan

Gần nghĩa

PA · PK · PO · PU · P挡 · P民 · 图书 · 图们