一丁星兒 nhất đinh tinh nhi Hán Việt: nhất đinh tinh nhi Tổng quan một chút: ít Cấu tạo: 一 (nhất) + 丁 (đinh) + 星 (tinh) + 兒 (nhi)Hán Việtnhất đinh tinh nhiCấu tạo一 + 丁 + 星 + 兒 · nhất + đinh + tinh + nhi nghĩa thành phần: nhất + đinh + tinh + nhi Nghĩa ViệtCihui một chút: ítEngCihui 一丁星兒 īdīngxīngr n. <topo.> a little bit