一丁点儿
nhất đinh điểm nhi
Hán Việt: nhất đinh điểm nhi · Pinyin: yī dīng diǎn ér
Tổng quan
ĐIỂM NHI tí xíu; tí tẹo
形容极少或极小。
Nghĩa
Việt
- Cihui tí xíu: tí tẹo
- Tần suất từ nhất chênh điểm nghê/nhất chênh điểm nhi/nhất chênh điểm nhân/nhất đinh điểm nghê/nhất đinh điểm nhi/nhất đinh điểm nhân: tí xíu/tí tẹo; tí tẹo
- Biên soạn ►See yīdīngdiǎn
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容极少或极小。
Eng
- Cihui 一丁點兒 īdīngdiǎnr ►See yīdīngdiǎn
- Tần suất từ ►See yīdīngdiǎn
Đức
- Handedict ein klein wenig (Adj), ein klein bisschen