一丁至微

yī dīng zhì wēinhất đinh chí vi

Hán Việt: nhất đinh chí vi · Pinyin: yī dīng zhì wēi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

一丁:一个钉子; 至微:极其微小。一个极其微小的钉子。比喻极微小的东西。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 丁 (đinh) + 至 (chí) + 微 (vi)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 nhỏ bé

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一丁:一个钉子; 至微:极其微小。一个极其微小的钉子。比喻极微小的东西。

Đức

  • Handedict winzig (aber doch wichtig) (Adj, Sprichw)

Từ liên quan

Gần nghĩa

一丁点儿 · 一丁不识 · 一丁星儿 · 一丁點兒 · 一丁点 · 一丁不識