一丁至微

yī dīng zhì wēi nhất đinh chí vi

Hán Việt: nhất đinh chí vi · Pinyin: yī dīng zhì wēi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (đinh) + (chí) + (vi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一丁:一个钉子;至微:极其微小。一个极其微小的钉子。比喻极微小的东西。