一下倾盆

nhất hạ khuynh bồn

Hán Việt: nhất hạ khuynh bồn

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 傾 (khuynh) + 盆 (bồn)

Từ liên quan

Gần nghĩa

倾盆大雨 · 一下儿 · 一下击鼓声 · 一下子 · 一下子兒 · 一下子就 · 一下简称 · 倾盆而下