一下傾盆 nhất hạ khuynh bồn Hán Việt: nhất hạ khuynh bồn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 傾 (khuynh) + 盆 (bồn)Hán Việtnhất hạ khuynh bồnCấu tạo一 + 下 + 傾 + 盆 · nhất + hạ + khuynh + bồn nghĩa thành phần: nhất + hạ + khuynh + bồn