一下簡稱 yī xià jiǎn chēng · nhất hạ giản xưng Hán Việt: nhất hạ giản xưng · Pinyin: yī xià jiǎn chēng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 下 (hạ) + 簡 (giản) + 稱 (xưng)Pinyinyī xià jiǎn chēngHán Việtnhất hạ giản xưngCấu tạo一 + 下 + 簡 + 稱 · nhất + hạ + giản + xưng nghĩa thành phần: nhất + hạ + giản + xưng