一不扭衆 yī bù niǔ zhòng · nhất bất nữu chúng Hán Việt: nhất bất nữu chúng · Pinyin: yī bù niǔ zhòng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 不 (bất) + 扭 (nữu) + 衆 (chúng)Pinyinyī bù niǔ zhòngHán Việtnhất bất nữu chúngCấu tạo一 + 不 + 扭 + 衆 · nhất + bất + nữu + chúng nghĩa thành phần: nhất + bất + nữu + chúng