一專多能 nhất chuyên đa năng Hán Việt: nhất chuyên đa năng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 專 (chuyên) + 多 (đa) + 能 (năng)Hán Việtnhất chuyên đa năngCấu tạo一 + 專 + 多 + 能 · nhất + chuyên + đa + năng nghĩa thành phần: nhất + chuyên + đa + năng Nghĩa EngCihui 一專多能 īzhuānduōnéng f.e. expert in one thing and good at many