一世之利

yī shì zhī lìnhất thế chi lợi

Hán Việt: nhất thế chi lợi · Pinyin: yī shì zhī lì

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

天下的利益。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 之 (chi) + 利 (lợi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 天下的利益。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一世之雄 · 一世师表 · 一世龙门 · 一世两清 · 一世异朝市 · 一世界