一世兩清 yī shì liǎng qīng · nhất thế lưỡng thanh Hán Việt: nhất thế lưỡng thanh · Pinyin: yī shì liǎng qīng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 兩 (lưỡng) + 清 (thanh)Pinyinyī shì liǎng qīngHán Việtnhất thế lưỡng thanhCấu tạo一 + 世 + 兩 + 清 · nhất + thế + lưỡng + thanh nghĩa thành phần: nhất + thế + lưỡng + thanh