一世師表 yī shì shī biǎo · nhất thế sư biểu Hán Việt: nhất thế sư biểu · Pinyin: yī shì shī biǎo Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 師 (sư) + 表 (biểu)Pinyinyī shì shī biǎoHán Việtnhất thế sư biểuCấu tạo一 + 世 + 師 + 表 · nhất + thế + sư + biểu nghĩa thành phần: nhất + thế + sư + biểu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 师表:学习的榜样。足以供一代人效法,起表率作用的人。