一世龍門 yī shì lóng mén · nhất thế long môn Hán Việt: nhất thế long môn · Pinyin: yī shì lóng mén Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 龍 (long) + 門 (môn)Pinyinyī shì lóng ménHán Việtnhất thế long mônCấu tạo一 + 世 + 龍 + 門 · nhất + thế + long + môn nghĩa thành phần: nhất + thế + long + môn