一世龙门

yī shì lóng ménnhất thế long môn

Hán Việt: nhất thế long môn · Pinyin: yī shì lóng mén

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.后汉李膺有重名,后进有升其堂者,谓之"登龙门"。见南朝宋刘义庆《世说新语.德行》◇因称文人所景仰的人物为一世龙门。

Cấu tạo: 一 (nhất) + 世 (thế) + 龍 (long) + 門 (môn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.后汉李膺有重名,后进有升其堂者,谓之"登龙门"。见南朝宋刘义庆《世说新语.德行》◇因称文人所景仰的人物为一世龙门。

Từ liên quan

Gần nghĩa

一世之雄 · 龙门断层 · 龙门石窟 · 龍門吊 · 龍門陣 · 龙门刨 · 龙门县 · 龙门吊