一絲一毫

yī sī yī háo nhất ti nhất hào

Hán Việt: nhất ti nhất hào · Pinyin: yī sī yī háo

Tổng quan

một sợi, một tóc (thành ngữ) | một chút xíu | một ít

Cấu tạo: (nhất) + (ti) + (nhất) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một sợi, một tóc (thành ngữ) | một chút xíu | một ít

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝、毫:十丝为一毫,十毫为一厘。一点点儿,极小或极少。
  • Tân Hoa Tự Điển 丝、毫十丝为一毫,十毫为一厘。一点点儿,极小或极少。

Eng

  • CC-CEDICT one thread, one hair (idiom); a tiny bit|an iota
  • Cihui 一絲一毫 īsī-yīháo n. an iota; a trace

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一点一滴