一点一滴

yī diǎn yī dīnhất điểm nhất tích

Hán Việt: nhất điểm nhất tích · Pinyin: yī diǎn yī dī

Tổng quan

từ từ

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.形容微少零星。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

極少數量的。如:「他的財富完全是靠做資源回收,一點一滴累積起來的。」

Cấu tạo: 一 (nhất) + 點 (điểm) + 一 (nhất) + 滴 (tích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui từng chút một
  • Cihui mỗi chút một
  • Biên soạn 一點一滴 īdiǎn-yīdī n. every little bit

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.形容微少零星。

Eng

  • Cihui 一點一滴 īdiǎn-yīdī n. every little bit; Zhèxiē zīliào duō shì wǒ ∼ shōují lái de. I collect these data bit by bit

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

一丝一毫