一絲不差 nhất ti bất soa Hán Việt: nhất ti bất soa Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 差 (soa)Hán Việtnhất ti bất soaCấu tạo一 + 絲 + 不 + 差 · nhất + ti + bất + soa nghĩa thành phần: nhất + ti + bất + soa Nghĩa EngCihui 一絲不差 īsībùchà f.e. exactly the same