一絲不紊 yī sī bù wěn · nhất ti bất vặn Hán Việt: nhất ti bất vặn · Pinyin: yī sī bù wěn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 紊 (vặn)Pinyinyī sī bù wěnHán Việtnhất ti bất vặnCấu tạo一 + 絲 + 不 + 紊 · nhất + ti + bất + vặn nghĩa thành phần: nhất + ti + bất + vặn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 一点儿也不乱。形容极有条理。