一絲不縷 yī sī bù lǚ · nhất ti bất lũ Hán Việt: nhất ti bất lũ · Pinyin: yī sī bù lǚ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 縷 (lũ)Pinyinyī sī bù lǚHán Việtnhất ti bất lũCấu tạo一 + 絲 + 不 + 縷 · nhất + ti + bất + lũ nghĩa thành phần: nhất + ti + bất + lũ