一絲不走 yī sī bù zǒu · nhất ti bất tẩu Hán Việt: nhất ti bất tẩu · Pinyin: yī sī bù zǒu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 走 (tẩu)Pinyinyī sī bù zǒuHán Việtnhất ti bất tẩuCấu tạo一 + 絲 + 不 + 走 · nhất + ti + bất + tẩu nghĩa thành phần: nhất + ti + bất + tẩu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 丝:蚕丝,引申为微小。一点也不走样。形容十分精确,与原样完全相合。