一絲不錯 nhất ti bất thác Hán Việt: nhất ti bất thác Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 不 (bất) + 錯 (thác)Hán Việtnhất ti bất thácCấu tạo一 + 絲 + 不 + 錯 · nhất + ti + bất + thác nghĩa thành phần: nhất + ti + bất + thác Nghĩa EngCihui 一絲不錯 īsībùcuò f.e. all correct; all true