一絲兩氣

yī sī liǎng qì nhất ti lưỡng khí

Hán Việt: nhất ti lưỡng khí · Pinyin: yī sī liǎng qì

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ti) + (lưỡng) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指如同一根丝一般十分疲软,上气不接下气。也可形容人呼吸微弱,将要断气的样子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言上气不接下气,形容心力俱疲。 2.犹言气息奄奄,形容生命垂危。