一絲半縷

yī sī bàn lǚ nhất ti bán lũ

Hán Việt: nhất ti bán lũ · Pinyin: yī sī bàn lǚ

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (ti) + (bán) + (lũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丝:蚕丝;缕:线。一条丝,半条线。形容非常细微。