一絲愁雲 nhất ti sầu vân Hán Việt: nhất ti sầu vân Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 絲 (ti) + 愁 (sầu) + 雲 (vân)Hán Việtnhất ti sầu vânCấu tạo一 + 絲 + 愁 + 雲 · nhất + ti + sầu + vân nghĩa thành phần: nhất + ti + sầu + vân Nghĩa EngCihui 一絲愁雲 ī sī chóuyún n. a feeling of sadness; a cloud of sorrow