一個上午 yī gè shàng wǔ · nhất cá thượng ngọ Hán Việt: nhất cá thượng ngọ · Pinyin: yī gè shàng wǔ Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 上 (thượng) + 午 (ngọ)Pinyinyī gè shàng wǔHán Việtnhất cá thượng ngọCấu tạo一 + 個 + 上 + 午 · nhất + cá + thượng + ngọ nghĩa thành phần: nhất + cá + thượng + ngọ