一个人不能骑两个马

yí gè rén bù néng qí liǎng gè mǎnhất cá nhân bất năng kị lưỡng cá mã

Hán Việt: nhất cá nhân bất năng kị lưỡng cá mã · Pinyin: yí gè rén bù néng qí liǎng gè mǎ

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 人 (nhân) + 不 (bất) + 能 (năng) + 騎 (kị) + 兩 (lưỡng) + 個 (cá) + 馬 (mã)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 không thể hai việc

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个天南,一个地北 · 一个幽灵在欧洲游荡 · 一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 一个悬挂未决的问题 · 一个陌生女子的来信 · 一個半個 <cm> · 一个中心,两个基本点