一個天南,一個地北

yī ge - tiān nán , yī ge - dì běi

Pinyin: yī ge - tiān nán , yī ge - dì běi

Tổng quan

(thành ngữ) sống cách nhau rất xa

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (thiên) + (nam) + + (nhất) + (cá) + (địa) + (bắc)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thành ngữ) sống cách nhau rất xa

Eng

  • CC-CEDICT to live miles apart
  • Cihui to live miles apart