一個蘿蔔一個坑兒

yī gè luó bo yī gè kēng ér nhất cá la bặc nhất cá khanh nhi

Hán Việt: nhất cá la bặc nhất cá khanh nhi · Pinyin: yī gè luó bo yī gè kēng ér

Tổng quan

người nào việc ấy: đèn nhà ai nấy sáng

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (la) + (bặc) + (nhất) + (cá) + (khanh) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui người nào việc ấy: đèn nhà ai nấy sáng
  • Cihui người nào việc ấy; đèn nhà ai nấy sáng (mỗi người đảm nhiệm một chức vụ hoặc giữ một vai trò)。比喻每人各有崗位,各有職責。

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.比喻做事認真踏實、實實在在。如:「他是一個蘿蔔一個坑兒的人,不至於有什麼閃失。」 2.比喻固執一說,不知融通。如:「詩是神來興到的創作,不可一個蘿蔔一個坑兒的考據。」 3.(諺語)比喻每個人都有自己的位置或該得的一份。如:「文具的數量算得剛剛好,一個蘿蔔一個坑兒,別多拿。」