一个悬挂未决的问题

yī gè xuán guà wèi jué de wèn tínhất cá huyền quải vị quyết đích vấn đề

Hán Việt: nhất cá huyền quải vị quyết đích vấn đề · Pinyin: yī gè xuán guà wèi jué de wèn tí

Tổng quan

Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 懸 (huyền) + 掛 (quải) + 未 (vị) + 決 (quyết) + 的 (đích) + 問 (vấn) + 題 (đề)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 Vấn đề chưa giải quyết

Đức

  • Handedict eine offene Frage

Từ liên quan

Gần nghĩa

一个天南,一个地北 · 一个幽灵在欧洲游荡 · 一个萝卜一个坑儿 · 一個蘿蔔一個坑兒 · 一个人不能骑两个马 · 一个陌生女子的来信 · 一個半個 <cm> · 一个中心,两个基本点