一個勁兒
nhất cá kính nhi
Hán Việt: nhất cá kính nhi · Pinyin: yī gè jìn r
Tổng quan
biến thể er hoá của 一個勁|一个劲
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể er hoá của 一個勁|一个劲
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.始終一致。如:「他對人總是一個勁兒的好。」 2.堅持不懈,連續而行。如:「別一個勁兒的催我了。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 表示不停地连续下去:雨~地下|他~地直往前跑。
Eng
- CC-CEDICT erhua variant of 一個勁|一个劲[yi1 ge4 jin4]
- Cihui erhua variant of 一個勁|一个劲