一個子兒

yí gè zi ér nhất cá tử nhi

Hán Việt: nhất cá tử nhi · Pinyin: yí gè zi ér

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (tử) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 一个铜板。亦指极少的一点钱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.一个铜板。亦指极少的一点钱。