一個心眼 yī gè xīn yǎn · nhất cá tâm nhãn Hán Việt: nhất cá tâm nhãn · Pinyin: yī gè xīn yǎn Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 心 (tâm) + 眼 (nhãn)Pinyinyī gè xīn yǎnHán Việtnhất cá tâm nhãnCấu tạo一 + 個 + 心 + 眼 · nhất + cá + tâm + nhãn nghĩa thành phần: nhất + cá + tâm + nhãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指专心一意。比喻很固执已见,不知变通。也比喻同某人思想很一致。