一個時辰 nhất cá thì thần Hán Việt: nhất cá thì thần Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 時 (thì) + 辰 (thần)Hán Việtnhất cá thì thầnCấu tạo一 + 個 + 時 + 辰 · nhất + cá + thì + thần nghĩa thành phần: nhất + cá + thì + thần Nghĩa EngCihui 一個時辰 ī ge shíchen n. 1. a period of two hours 2. <coll.> a time