一個樣兒

nhất cá dạng nhi

Hán Việt: nhất cá dạng nhi

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cá) + (dạng) + (nhi)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一個樣兒 ī ge yàngr n. identical; similar