一个稿子 nhất cá cảo tử Hán Việt: nhất cá cảo tử Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 个 (cá) + 稿 (cảo) + 子 (tử)Hán Việtnhất cá cảo tửCấu tạo一 + 个 + 稿 + 子 · nhất + cá + cảo + tử nghĩa thành phần: nhất + cá + cảo + tử