一個職員 nhất cá chức viên Hán Việt: nhất cá chức viên Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 個 (cá) + 職 (chức) + 員 (viên)Hán Việtnhất cá chức viênCấu tạo一 + 個 + 職 + 員 · nhất + cá + chức + viên nghĩa thành phần: nhất + cá + chức + viên