一中同長 yī zhōng tóng zhǎng · nhất trung đồng trường Hán Việt: nhất trung đồng trường · Pinyin: yī zhōng tóng zhǎng Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 中 (trung) + 同 (đồng) + 長 (trường)Pinyinyī zhōng tóng zhǎngHán Việtnhất trung đồng trườngCấu tạo一 + 中 + 同 + 長 · nhất + trung + đồng + trường nghĩa thành phần: nhất + trung + đồng + trường