一串葡萄

nhất xuyến bồ đào

Hán Việt: nhất xuyến bồ đào

Tổng quan

Một chùm nho

Cấu tạo: (nhất) + (xuyến) + (bồ) + (đào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một chùm nho