一串葡萄 nhất xuyến bồ đào Hán Việt: nhất xuyến bồ đào Tổng quan Một chùm nho Cấu tạo: 一 (nhất) + 串 (xuyến) + 葡 (bồ) + 萄 (đào)Hán Việtnhất xuyến bồ đàoCấu tạo一 + 串 + 葡 + 萄 · nhất + xuyến + bồ + đào nghĩa thành phần: nhất + xuyến + bồ + đào Nghĩa ViệtCihui Một chùm nho