一串锁匙

nhất xuyến tỏa thi

Hán Việt: nhất xuyến tỏa thi

Tổng quan

Một xâu chìa khóa

Cấu tạo: (nhất) + (xuyến) + (tỏa) + (thi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Một xâu chìa khóa