一串香蕉 nhất xuyến hương tiêu Hán Việt: nhất xuyến hương tiêu Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 串 (xuyến) + 香 (hương) + 蕉 (tiêu)Hán Việtnhất xuyến hương tiêuCấu tạo一 + 串 + 香 + 蕉 · nhất + xuyến + hương + tiêu nghĩa thành phần: nhất + xuyến + hương + tiêu