一舉三反
nhất cử tam phản
Hán Việt: nhất cử tam phản · Pinyin: yī jǔ sān fǎn
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 指善于推理,能由此及彼。
- Tân Hoa Tự Điển 1.《论语.述而》"举一隅不以三隅反,则不复也。"后以"一举三反"指善于推理,能由此及彼。
Hán Việt: nhất cử tam phản · Pinyin: yī jǔ sān fǎn