一舉兩失

yī jǔ liǎng shī nhất cử lưỡng thất

Hán Việt: nhất cử lưỡng thất · Pinyin: yī jǔ liǎng shī

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cử) + (lưỡng) + (thất)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 举:举动。指一件事带来两方面的损失。形容十分错误的举动。