一舉多得

nhất cử đa đắc

Hán Việt: nhất cử đa đắc

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (cử) + (đa) + (đắc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 一舉多得 ījǔduōdé f.e. kill two birds with one stone; achieve many things at one stroke