一之已甚

yī zhī yǐ shèn nhất chi dĩ thậm

Hán Việt: nhất chi dĩ thậm · Pinyin: yī zhī yǐ shèn

Tổng quan

Cấu tạo: (nhất) + (chi) + (dĩ) + (thậm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 做了一次,已经过分。比喻错误不能重犯。同“一之谓甚”。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"一之谓甚"。
  • Tân Hoa Tự Điển 做了一次,已经过分。比喻错误不能重犯。同一之谓甚”。