一之謂甚
nhất chi vị thậm
Hán Việt: nhất chi vị thậm · Pinyin: yī zhī wèi shèn
Tổng quan
xem 一之為甚|一之为甚
Nghĩa
Việt
- Cihui xem 一之為甚|一之为甚
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 一次已經過分,表示不能再有第二次。《左傳.僖公五年》:「一之謂甚,其可再乎?」唐.任蕃《夢游錄.張生》:「酒至白面少年,復請歌。張妻曰:『一之謂甚,其可再乎?』」也作「一之為甚」。
Eng
- CC-CEDICT see 一之為甚|一之为甚[yi1 zhi1 wei2 shen4]
- Cihui see 一之為甚|一之为甚