一之謂甚

yī zhī wèi shèn nhất chi vị thậm

Hán Việt: nhất chi vị thậm · Pinyin: yī zhī wèi shèn

Tổng quan

xem 一之為甚|一之为甚

Cấu tạo: (nhất) + (chi) + (vị) + (thậm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 一之為甚|一之为甚

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 甚:过分。做了一次,已经过分。比喻错误不能重犯。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓一次已经过分。
  • Tân Hoa Tự Điển 甚过分。做了一次,已经过分。比喻错误不能重犯。

Eng

  • CC-CEDICT see 一之為甚|一之为甚[yi1 zhi1 wei2 shen4]
  • Cihui see 一之為甚|一之为甚