一乘之机

nhất thừa chi ky

Hán Việt: nhất thừa chi ky

Tổng quan

nhất thừa chi cơ (術語)可聞一乘法之根機者。☸

Cấu tạo: (nhất) + (thừa) + (chi) + (ky)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nhất thừa chi cơ (術語)可聞一乘法之根機者。☸