一乘之機

nhất thừa chi ky

Hán Việt: nhất thừa chi ky

Tổng quan

(術語)可聞一乘法之根機者。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 乘 (thừa) + 之 (chi) + 机 (ky)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (術語)可聞一乘法之根機者。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一乘一味 · 一乘之珠 · 一乘圓宗 · 一乘妙典 · 一乘妙文 · 一乘法門 · 一乘眞法 · 一乘菩提