一乘之珠

nhất thừa chi châu

Hán Việt: nhất thừa chi châu

Tổng quan

(譬喻)以譬妙法一乘珠也。出法華經五百授記品。見「珠」條。☸

Cấu tạo: 一 (nhất) + 乘 (thừa) + 之 (chi) + 珠 (châu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (譬喻)以譬妙法一乘珠也。出法華經五百授記品。見「珠」條。☸
  • Tần suất từ [bktd] nhất thừa chi châu (譬喻)以譬妙法一乘珠也。出法華經五百授記品。見「珠」條。☸

Từ liên quan

Gần nghĩa

一乘一味 · 一乘之機 · 一乘圓宗 · 一乘妙典 · 一乘妙文 · 一乘法門 · 一乘眞法 · 一乘菩提