一九八四 yī jiǔ bā sì · nhất cửu bát tứ Hán Việt: nhất cửu bát tứ · Pinyin: yī jiǔ bā sì Tổng quan Cấu tạo: 一 (nhất) + 九 (cửu) + 八 (bát) + 四 (tứ)Pinyinyī jiǔ bā sìHán Việtnhất cửu bát tứCấu tạo一 + 九 + 八 + 四 · nhất + cửu + bát + tứ nghĩa thành phần: nhất + cửu + bát + tứ